Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vĩnh cửu" (1)
vĩnh cửu
Tiếng Anh
Tính từeternal
Tình yêu vĩnh cửu.
Eternal love.
Từ liên quan "vĩnh cửu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vĩnh cửu" (1)
Tình yêu vĩnh cửu.
Eternal love.
