Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vĩnh cửu" (1)

vĩnh cửu
Tiếng Anh Tính từeternal
Từ vựng của tôi
Tình yêu vĩnh cửu.
Eternal love.

swap_horiz Từ liên quan "vĩnh cửu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vĩnh cửu" (1)

Tình yêu vĩnh cửu.
Eternal love.